escapement wheel

/is'keipmənt'wi:l/
Học thuật
Thân thiện
escapement wheel

The watchmaker carefully adjusts the escapement wheel inside the timepiece.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bánh cóc: Một bánh răng đặc biệt trong cấu thoát của đồng hồ , nhiệm vụ chuyển đổi năng lượng từ dây cót hoặc trọng lực thành các chuyển động nhịp nhàng để điều khiển kim đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The watchmaker carefully cleaned the teeth of the escapement wheel. (Người thợ đồng hồ cẩn thận làm sạch các răng của bánh cóc.)
    • A broken escapement wheel can cause the clock to stop completely. (Một bánh cóc bị hỏng có thể khiến chiếc đồng hồ dừng hoàn toàn.)
    • The precision of the escapement wheel is crucial for accurate timekeeping. (Độ chính xác của bánh cóc yếu tố then chốt cho việc đo thời gian chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage with the pallet fork": Ăn khớp/vào khớp với ngựa (cần gạt).
    • The escapement wheel engages with the pallet fork to regulate the release of energy. (Bánh cóc ăn khớp với ngựa để điều chỉnh việc giải phóng năng lượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Escapement (n) /is'keipmənt/: cấu thoát. Bộ phận tổng thể trong đồng hồ bao gồm bánh cóc, ngựa con lắc/bánh lắc.

    • The Swiss lever escapement is the most common type. ( cấu thoát đòn bẩy Thụy loại phổ biến nhất.)
  • Balance wheel (n): Bánh lắc. Bộ phận dao động kết hợp với cấu thoát để tạo nhịp.

  • Pallet fork (n): Ngựa. Bộ phận trung gian nhận tác động từ bánh cóc truyền cho bánh lắc.
Từ đồng nghĩa
  • Escape wheel: Bánh thoát (cách gọi khác chính xác cho cùng một bộ phận).
escapement wheel

The watchmaker carefully adjusts the escapement wheel inside the timepiece.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh cóc